Kiểm tra lon rỗng trước khi bắt đầu vấn đề chiết rót
Máy kiểm tra lon rỗng có giá trị nhất khi đặt trước máy chiết rót, nơi những lon rỗng bị hư hỏng, nhiễm bẩn hoặc biến dạng vẫn có thể được loại bỏ trước khi chúng làm gián đoạn quy trình tiếp theo. Máy phát hiện lon rỗng MT-YLG-KG-C1-01 được thiết kế để kiểm tra trực tuyến hoàn toàn tự động, không tiếp xúc cho lon hai mảnh từ 100 mL đến 600 mL, với tốc độ kiểm tra định mức 1000 lon mỗi phút.
Tại sao việc kiểm tra trước khi chiết rót lại quan trọng
Đối với dây chuyền đóng lon tốc độ cao, điểm kiểm tra là rất quan trọng. Máy kiểm tra lon rỗng này được lắp đặt trên đoạn băng tải một làn trước máy chiết rót, cho phép xác định và loại bỏ trực tuyến những lon rỗng bị lỗi. Phạm vi kiểm tra bao gồm biến dạng miệng lon, nứt miệng lon, khuyết hình chữ V ở mép, nắp gập, vết lõm, nhiễm bẩn bên ngoài, dị vật bên trong, và lon bị sập hoặc thiếu áp suất.
Hệ thống áp dụng Thị giác máy tínhcông nghệ với hệ thống kiểm tra hình ảnh được phát triển độc lập. Đối với người mua đánh giá khả năng tương thích của dây chuyền, điểm mấu chốt rất đơn giản: thiết bị được thiết kế cho dây chuyền đóng gói không vượt quá 1000 lon/phút và cho lon hai mảnh trong phạm vi thể tích đã nêu.
Thông số kỹ thuật cốt lõi mà người mua cần xác nhận
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Mô hình thiết bị | MT-YLG-KG-C1-01 |
| Tên thiết bị | Máy dò lon rỗng |
| Loại thùng chứa | Lon hai mảnh |
| Thể tích thùng chứa | 100 mL – 600 mL |
| Tốc độ kiểm tra | 1000 lon/phút |
| Điểm lắp đặt | Băng tải một làn trước máy chiết |
| Mức độ tiếng ồn | ≤85 dB, tùy thuộc vào loại thùng chứa, tải máy và môi trường âm thanh |
| Nguồn điện | 220V, 50Hz, một pha |
| Tổng công suất tiêu thụ | Khoảng 1,0 kW |
| Điện áp điều khiển | 24 VDC |
Các yêu cầu về điện áp đặc biệt cần được xác nhận trước vì những thay đổi có thể ảnh hưởng đến thông số kỹ thuật của thiết bị, thời gian giao hàng và giá cả. Máy kiểm tra lon rỗng cũng yêu cầu điều kiện vận hành từ 5°C–40°C, độ ẩm tương đối 50%–65% và độ cao từ 5–3000 m so với mực nước biển.
Hệ thống hoạt động trực tuyến như thế nào
Quy trình làm việc của máy kiểm tra lon rỗng tuân theo một trình tự rõ ràng. Đầu tiên, cảm biến định vị phát hiện lon đi vào, ghi nhận ID của nó và đồng bộ dữ liệu encoder thông qua hệ thống điều khiển. Tiếp theo, camera chụp ảnh lon và bộ xử lý phân tích kết quả kiểm tra. Kết quả được hiển thị trên HMI và truyền đến bộ điều khiển. Khi phát hiện lỗi, PLC kích hoạt cơ chế loại bỏ để loại bỏ lon tương ứng.
Quy trình làm việc này hỗ trợ kiểm tra trực tuyến mà không tiếp xúc với bao bì. Nó cũng giữ việc xử lý lỗi liên kết với ID của lon, giúp hệ thống loại bỏ đúng lon bị lỗi mà trạm thị giác đã phát hiện.
Phạm vi lỗi và độ chính xác
Máy kiểm tra lon rỗng tập trung vào miệng lon, thân lon, thành trong và khu vực đáy. Kiểm tra miệng lon bao gồm các vết khuyết khi cuộn mép, biến dạng mép bích, lõm, độ ô van và bụi bẩn trên mép. Kiểm tra thân và bên trong bao gồm vết lõm, trầy xước, nhiễm bẩn bề mặt, vật thể lạ bên trong, vật thể lạ ở đáy, lỗ thủng ở đáy lon và lon bị bẹp.
| Khu vực phát hiện | Loại khuyết tật | Độ chính xác hoặc ngưỡng đã nêu | Tỷ lệ bị từ chối |
|---|---|---|---|
| Miệng lon | Vết khuyết khi cuộn mép | 1 mm × 1 mm | ≥99,9% |
| Mép bích của miệng lon | Nhô lên/xuống hoặc biến dạng ngang | Chiều cao ≥2 mm hoặc chiều dài ≥4 mm | ≥99,9% |
| Miệng lon | Độ ô van | ≥1 cm | ≥99,9% |
| Cạnh lon | Bụi bẩn | 2 mm × 2 mm, độ dày ≥1 cm | ≥99,9% |
| Thành trong | Bụi bẩn ở khu vực giữa | 3 mm × 3 mm, độ dày ≥1 mm | ≥99,9% |
| Đáy bồn | Dị vật hoặc lỗ thủng | 3 mm × 3 mm | ≥99,9% |
| Thân lon | Biến dạng | 4 mm, ±1 mm | ≥99,9% |
Tỷ lệ từ chối sai được liệt kê là ≤0,05%. Phương pháp kiểm tra là trạm đơn và ống kính đơn, với sự kiểm soát chặt chẽ đối với miệng lon, lon phẳng lớn và vật thể lạ lớn. Vì các quy trình sau có thể bao gồm rửa nước nóng và nạp nitơ, độ chính xác phát hiện được nêu cho vật thể lạ nhỏ và biến dạng nhẹ thành lon thấp hơn.
Danh sách kiểm tra lắp đặt
Trước khi lắp đặt Máy kiểm tra lon rỗng, người mua nên chuẩn bị một đoạn băng tải thẳng dài 2 m. Các lon nên duy trì khoảng cách khoảng 2 cm, không bị nén hoặc chồng lên nhau, để hỗ trợ kiểm tra ổn định. Độ phẳng của sàn nhà máy, khả năng chịu tải và điều kiện mặt bằng phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia. Sau khi giao hàng, thiết bị và phụ tùng nên được bảo quản với bôi trơn và bảo dưỡng thích hợp để ngăn ngừa hư hỏng có thể ảnh hưởng đến lắp đặt, vận hành thử hoặc vận hành.
Đối với các dự án so sánh các tùy chọn kiểm tra container rỗng, liên quan đến Hệ thống kiểm tra lon trang cung cấp thêm bối cảnh sản phẩm, trong khi Máy phát hiện thân lon rỗng trang trình bày cùng hướng kiểm tra chi tiết hơn.
Câu hỏi thường gặp
Những loại lon nào phù hợp với Máy kiểm tra lon rỗng này?
Nó phù hợp với lon hai mảnh có dung tích từ 100 mL đến 600 mL.
Máy được lắp đặt ở đâu?
Nó được lắp đặt trên đoạn băng tải một làn trước máy chiết rót.
Hệ thống hỗ trợ tốc độ nào?
Tốc độ kiểm tra định mức là 1000 lon mỗi phút, dành cho dây chuyền không vượt quá 1000 lon mỗi phút.
Cần nguồn điện nào?
Nguồn điện tiêu chuẩn là 220V, 50Hz, một pha, với tổng công suất tiêu thụ khoảng 1,0 kW và điện áp điều khiển 24 VDC.
Cần chuẩn bị băng tải như thế nào?
Cần một đoạn băng tải thẳng dài 2 m, và các lon nên giữ khoảng cách khoảng 2 cm mà không chồng lên nhau hoặc bị nén.



